Chữ Y45 (T45)
Chữ Y45 (T45)
Call VND
Thông tin chi tiết
Sản phẩm loại dày
| DN | Dmin | Zmin | Hmin | Z1min | H1min | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| mm | inch | mm | mm | mm | mm | mm |
| 34 | 1 | 40 | 7 | 47 | 40 | 80 |
Sản phẩm loại mỏng
| DN | Dmin | Zmin | Hmin | Z1min | H1min | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| mm | inch | mm | mm | mm | mm | mm |
| 42 | 1 1/4 | 47 | 9 | 27 | 51 | 69 |
| 60 | 2 | 66 | 13 | 38 | 73 | 98 |
| 90 | 3 | 96 | 19 | 59 | 107 | 147 |
| 114 | 4 | 123 | 24 | 74 | 138 | 188 |
LƯU Ý :
- DN: kích thước danh nghĩa.
- Hình ảnh trên chỉ mang tính chất minh họa.
- Để có nhiều thông tin, xin vui lòng liên hệ công ty chúng tôi.
| Chia sẻ : |
Sản phẩm khác






















